Bơm Chìm Nước Thải Beluno Seri FS Inox
Bơm Chìm Nước Thải Beluno Seri FS Inox
- Lưu Lượng: 18 m³/h Cột Áp: 9,5 m
Bơm Chìm Nước Thải
- Lưu Lượng: 24m³/h Cột Áp: 9.5 m
Bơm Chìm Nước Thải
- Lưu Lượng: 24 m³/h Cột Áp: 10,5 m
Bơm Chìm Nước Thải
- Lưu Lượng: 25.5 m³/h Cột Áp: 12.3 m
Bơm Chìm Nước Thải
- Lưu Lượng: 25,5 m³/h Cột Áp: 13 m
Bơm Chìm Nước Thải
- Lưu Lượng: 27m³/h Cột Áp: 13.5m
Bơm Chìm Nước Thải
- Lưu Lượng: 27 m³/h Cột Áp: 13.5 m
Bơm Chìm Nước Thải
- Lưu Lượng: 18m³/h Cột Áp: 8.9 m
Beluno seri FS inox đặt ở vị trí nào trong hệ thống?
Bơm chìm nước thải Beluno seri FS inox phù hợp hố thu tầng hầm, bể gom nước thải sinh hoạt sau lắng và các vị trí cần bơm chuyển nước trong công trình. Với thân và cánh inox, seri này thuận tiện vệ sinh khi làm việc trong nước thải nhà vệ sinh, nhà tắm hoặc nước có chất tẩy rửa.
Cánh hở cho phép cặn và chất rắn phù hợp với kết cấu bơm đi qua. Tuy nhiên, người vận hành cần phân biệt cặn nhỏ với rác dạng giẻ dài, bởi loại rác này có thể quấn vào bộ phận quay.
Bảng thông số 8 model Beluno seri FS
| Model | Công suất | Lưu lượng tối đa | Cột áp tối đa |
|---|---|---|---|
| Beluno FS80/40M | 0,55 kW | 18 m³/h | 8,9 m |
| Beluno FS 80/40T | 0,55 kW | 18 m³/h | 9,5 m |
| Beluno FS100/50M | 0,75 kW | 24 m³/h | 9,5 m |
| Beluno FS100/50T | 0,75 kW | 24 m³/h | 10,5 m |
| Beluno FS150/50M | 1,1 kW | 25,5 m³/h | 12,3 m |
| Beluno FS150/50T | 1,1 kW | 25,5 m³/h | 13 m |
| Beluno FS200/50M | 1,5 kW | 27 m³/h | 13,5 m |
| Beluno FS200/50T | 1,5 kW | 27 m³/h | 13,5 m |
Dải công suất của seri FS là 0,55–1,5 kW. Khi lựa chọn cần tính lưu lượng nước phát sinh trong thời điểm cao điểm và tổng cột áp thực tế, không chỉ đối chiếu lưu lượng tối đa trong bảng.
Ví dụ: Hố thu chứa 6 m³ nước cần bơm trong 30 phút thì lưu lượng yêu cầu là 6 ÷ 0,5 = 12 m³/h. Sau đó phải kiểm tra đường đặc tính để xác định bơm có đạt lưu lượng này tại cột áp đường ống hay không.
Lắp đặt bơm FS trong hố thu
Đặt bơm trên đế vững, tránh khu vực tích tụ bùn đặc. Bố trí đầu hút thông thoáng và đường ống xả có van một chiều để hạn chế nước chảy ngược sau khi máy dừng.
Với bản có phao tự động, cần thử hành trình phao trong toàn bộ khoảng mực nước vận hành. Nếu dây phao va vào thành hố hoặc mắc vào ống, máy có thể không khởi động khi nước dâng. Hố sâu có thể bố trí bộ dẫn hướng và khớp nối phù hợp để bảo trì.
Vận hành luân phiên và tủ điện
Ở công trình có nước thải phát sinh thường xuyên, nên bố trí hai bơm luân phiên, duy trì một máy sẵn sàng hỗ trợ khi cần. Tủ điều khiển cần phối hợp tín hiệu mức nước và các chức năng bảo vệ điện tương ứng với nguồn cấp.
Kiểm tra dầu buồng phớt, cửa hút và tình trạng dây điện định kỳ 6 tháng/lần. Khi cần chạy liên tục, phải bảo đảm điều kiện làm mát động cơ bằng nước.
Sự cố thường gặp và cách xử lý
- Chạy nhưng không có nước ra: Khóa khí, kẹt cánh hoặc sai chiều quay → Xả khí, vệ sinh cánh và kiểm tra chiều quay.
- CB ngắt sau khi khởi động: Có thể quá tải do rác hoặc rò điện → Ngắt nguồn, kiểm tra cánh, dây cáp và cách điện.
- Phao hoạt động thất thường: Dây bị mắc vào đường ống → Cố định lại dây và thử mức đóng ngắt.
- Cách điện giảm: Phớt có thể xuống cấp, nước xâm nhập → Kiểm tra phớt cơ khí kép và buồng dầu.
Hỏi đáp về Beluno seri FS
FS có phù hợp nước thải chứa nhiều xơ vải không?
FS xử lý được cặn và sợi nhỏ phù hợp kết cấu cánh hở. Nếu xơ vải xuất hiện thường xuyên, nên cân nhắc seri FC cánh xoáy.
FS có thể vận hành liên tục không?
Có thể vận hành nhiều giờ khi điều kiện mực nước và làm mát đáp ứng yêu cầu. Cần theo dõi dòng điện và tình trạng buồng phớt.
Bơm seri FS được bảo hành bao lâu?
Thời gian bảo hành theo dữ liệu sản phẩm là 12 tháng, kèm chính sách hỗ trợ kỹ thuật và chứng từ tương ứng.
Trạm đang gặp sự cố hoặc cần chọn thiết bị thay thế? Gọi kỹ thuật Động Lực 08 2222 8624 (Hà Nội – Đà Nẵng – TP.HCM).

